Thông Số Phim Cách Nhiệt: Hiểu Và Lựa Chọn Chuẩn Nhất

Tin tức• vtech_admin

Vì Sao Cần Hiểu Các Thông Số Phim Cách Nhiệt?

Khi lựa chọn phim cách nhiệt ô tô, nhiều người thường chỉ quan tâm đến màu sắc hoặc giá thành mà bỏ qua các thông số kỹ thuật. Trên thực tế, thông số phim cách nhiệt mới là yếu tố quyết định khả năng chống nóng, chống tia UV, độ sáng của kính và trải nghiệm sử dụng thực tế.

Việc hiểu rõ các thông số này sẽ giúp chủ xe lựa chọn được dòng phim phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời tránh những quan niệm sai lầm như "phim càng tối thì chống nóng càng tốt".

Những Thông Số Phim Cách Nhiệt Quan Trọng Nhất

Mỗi dòng phim cách nhiệt đều được nhà sản xuất công bố bảng thông số kỹ thuật riêng. Trong đó, TSER, IR Rejection, UV Rejection, VLT, SHGC, Glare Reduction và Reflectivity là những thông số quan trọng mà người dùng nên quan tâm.

TSER (Total Solar Energy Rejected)

TSER là chỉ số thể hiện tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ khi đi qua kính đã dán phim cách nhiệt. Đây là một trong những thông số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả chống nóng của phim.

Nếu:

  • TSER dưới 40% → Khả năng chống nóng ở mức cơ bản.
  • TSER từ 40% - 60% → Phù hợp với nhu cầu sử dụng thông thường.
  • TSER trên 60% → Hiệu quả cản nhiệt cao, thích hợp với những khu vực có cường độ nắng lớn.

Ví dụ, một dòng phim có TSER 65% sẽ giúp giảm đáng kể nhiệt lượng truyền vào khoang xe, mang lại cảm giác dễ chịu hơn khi di chuyển dưới trời nắng.

IR Rejection (Khả Năng Cản Tia Hồng Ngoại)

IR Rejection là chỉ số thể hiện khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại (IR) - tác nhân chính gây ra cảm giác nóng rát khi ngồi trong xe.

Nếu:

  • IR trên 80% → Hiệu quả chống nóng tốt.
  • IR trên 90% → Thường xuất hiện ở các dòng phim Nano Ceramic cao cấp.

Ví dụ, hai loại phim có cùng độ tối nhưng phim có IR 95% sẽ mang lại cảm giác mát hơn đáng kể so với phim chỉ có IR 70%.

UV Rejection (Khả Năng Chống Tia UV)

UV Rejection là chỉ số thể hiện khả năng ngăn tia cực tím xuyên qua kính xe.

Nếu:

  • UV Rejection trên 99% → Khả năng bảo vệ sức khỏe và nội thất tốt.
  • UV Rejection thấp → Nội thất dễ bạc màu hơn theo thời gian.

Ví dụ, các dòng phim chất lượng cao hiện nay đều có khả năng cản tới hơn 99% tia UV, giúp bảo vệ da, bảng taplo và ghế da khỏi tác động của ánh nắng.

Độ Xuyên Sáng (VLT)

VLT là chỉ số thể hiện tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy có thể đi qua kính sau khi dán phim. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng tối của kính xe.

Nếu:

  • VLT càng cao → Kính càng sáng.
  • VLT càng thấp → Kính càng tối.

Ví dụ:

  • VLT 70% → Kính sáng, tầm nhìn tốt.
  • VLT 50% → Cân bằng giữa chống nóng và độ sáng.
  • VLT dưới 30% → Kính tối hơn đáng kể.

Thông số này đặc biệt quan trọng đối với kính lái, bởi nếu kính quá tối sẽ làm giảm tầm nhìn khi lái xe ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

SHGC (Solar Heat Gain Coefficient)

SHGC là hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời, thể hiện lượng nhiệt có thể đi qua kính vào bên trong xe.

Nếu:

  • SHGC càng thấp → Khả năng chống nóng càng tốt.
  • SHGC càng cao → Lượng nhiệt đi qua kính càng nhiều.

Ví dụ, một dòng phim có SHGC 0,30 sẽ mang lại hiệu quả chống nóng tốt hơn so với phim có SHGC 0,55.

Glare Reduction (Khả Năng Giảm Chói)

Glare Reduction là chỉ số thể hiện khả năng giảm hiện tượng chói lóa do ánh nắng hoặc đèn pha từ xe đối diện gây ra.

Nếu:

  • Chỉ số giảm chói càng cao → Mắt càng dễ chịu khi lái xe.
  • Chỉ số giảm chói thấp → Người lái dễ bị mỏi mắt khi di chuyển đường dài.

Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với những người thường xuyên lái xe vào ban ngày hoặc di chuyển trên cao tốc.

Reflectivity (Độ Phản Gương)

Reflectivity là chỉ số thể hiện mức độ phản chiếu của bề mặt kính sau khi dán phim.

Nếu:

  • Reflectivity càng cao → Kính có hiệu ứng phản gương mạnh.
  • Reflectivity càng thấp → Kính giữ được vẻ tự nhiên và tầm nhìn tốt hơn.

Hiện nay, nhiều chủ xe ưu tiên các dòng phim có độ phản gương thấp để đảm bảo tính thẩm mỹ và tránh gây khó chịu cho người đối diện.

Thông số sẽ giúp lựa chọn được dòng phim phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.



Thông Số Phim Cách Nhiệt Bao Nhiêu Là Tốt?

Không có một bộ thông số phim cách nhiệt cố định phù hợp cho mọi nhu cầu.

Tuy nhiên, người dùng có thể tham khảo:

  • TSER từ 55% trở lên.
  • IR Rejection trên 90%.
  • UV Rejection trên 99%.
  • VLT phù hợp với từng vị trí kính.
  • SHGC càng thấp càng tốt.

Đây là những thông số thường xuất hiện trên các dòng phim Nano Ceramic và phim đa lớp cao cấp hiện nay.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Xem Thông Số Phim Cách Nhiệt

Nhiều người thường mắc phải những sai lầm như:

  • Cho rằng phim càng tối thì chống nóng càng tốt.
  • Chỉ quan tâm đến TSER.
  • Bỏ qua độ xuyên sáng VLT.
  • Không kiểm tra nguồn gốc sản phẩm.
  • So sánh thông số giữa các hãng theo những tiêu chuẩn khác nhau.

Việc hiểu đúng thông số phim cách nhiệt sẽ giúp đánh giá chính xác hiệu quả thực tế của từng dòng phim.

Lựa Chọn Phim Dựa Trên Thông Số Phim Cách Nhiệt Phù Hợp Cùng VTECHFILM

Mỗi dòng xe và nhu cầu sử dụng sẽ có yêu cầu khác nhau về khả năng chống nóng, độ xuyên sáng và tính thẩm mỹ. Vì vậy, việc lựa chọn phim cách nhiệt nên dựa trên các thông số kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế.

Nếu đang tìm kiếm giải pháp phim cách nhiệt cho ô tô, bạn có thể tham khảo các dòng phim và dự án thực tế do VTECHFILM triển khai để lựa chọn loại phim có thông số phim cách nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

Các Dự Án Liên Quan

Contact Background

TRỞ THÀNH ĐỐI TÁC
CỦA CHÚNG TÔI

Để lại thông tin để được tư vấn và sắp xếp
thi công nhanh chóng, thuận tiện

FacebookTiktokYoutubeZalo

THÔNG TIN LIÊN HỆ

0/200